文具夾 văn cụ giáp Hán Việt: văn cụ giáp Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 具 (cụ) + 夾 (giáp)Hán Việtvăn cụ giápCấu tạo文 + 具 + 夾 · văn + cụ + giáp nghĩa thành phần: văn + cụ + giáp Nghĩa EngCihui 文具夾 énjùjiá n. paper-holder/clip