文具夹

văn cụ giáp

Hán Việt: văn cụ giáp

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 具 (cụ) + 夾 (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹp giấy
  • Biên soạn paper-holder/clip

Eng

  • Cihui 文具夾 énjùjiá n. paper-holder/clip
  • Tần suất từ n. paper-holder/clip

Từ liên quan

Gần nghĩa

文具商 · 文具店 · 文具盒 · 文具 · 文具行 · 文具馆 · 文具用品