文剪公 văn tiễn công Hán Việt: văn tiễn công Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 剪 (tiễn) + 公 (công)Hán Việtvăn tiễn côngCấu tạo文 + 剪 + 公 · văn + tiễn + công nghĩa thành phần: văn + tiễn + công