文化剝奪 văn hóa bác đoạt Hán Việt: văn hóa bác đoạt Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 剝 (bác) + 奪 (đoạt)Hán Việtvăn hóa bác đoạtCấu tạo文 + 化 + 剝 + 奪 · văn + hóa + bác + đoạt nghĩa thành phần: văn + hóa + bác + đoạt Nghĩa EngCihui 文化剝奪 énhuà bōduó n. <lg.> cultural deprivation