文化區

wén huà qū văn hóa khu

Hán Việt: văn hóa khu · Pinyin: wén huà qū

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有相似文化的地理區域。常為適應相同地理環境或具有密切的貿易往來關係所致。

Eng

  • Cihui 文化區 énhuàqū p.w. cultural area