文化史

wén huà shǐ văn hóa sử

Hán Việt: văn hóa sử · Pinyin: wén huà shǐ

Tổng quan

lịch sử văn hóa

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử văn hóa

Eng

  • CC-CEDICT cultural history
  • Cihui cultural history

ja

  • JMdict cultural history