文化史

wén huà shǐvăn hóa sử

Hán Việt: văn hóa sử · Pinyin: wén huà shǐ

Tổng quan

lịch sử văn hóa

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử văn hóa
  • Biên soạn cultural history

Eng

  • JMdict cultural history
  • Cihui cultural history

Đức

  • Handedict Kulturgeschichte (S, Gesch)

ja

  • JMdict 文化史(ぶんかし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化人 · 文化圈 · 文化城 · 文化宫 · 文化层 · 文化热 · 文化館 · 文化馆