文化改觀 văn hóa cải quan Hán Việt: văn hóa cải quan Tổng quan tiếp biến về văn hoá Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 改 (cải) + 觀 (quan)Hán Việtvăn hóa cải quanCấu tạo文 + 化 + 改 + 觀 · văn + hóa + cải + quan nghĩa thành phần: văn + hóa + cải + quan Nghĩa ViệtCihui tiếp biến về văn hoá