文化景觀 wén huà jǐng guān · văn hóa cảnh quan Hán Việt: văn hóa cảnh quan · Pinyin: wén huà jǐng guān Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 景 (cảnh) + 觀 (quan)Pinyinwén huà jǐng guānHán Việtvăn hóa cảnh quanCấu tạo文 + 化 + 景 + 觀 · văn + hóa + cảnh + quan nghĩa thành phần: văn + hóa + cảnh + quan