文化書社 wén huà shū shè · văn hóa thư xã Hán Việt: văn hóa thư xã · Pinyin: wén huà shū shè Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 書 (thư) + 社 (xã)Pinyinwén huà shū shèHán Việtvăn hóa thư xãCấu tạo文 + 化 + 書 + 社 · văn + hóa + thư + xã nghĩa thành phần: văn + hóa + thư + xã