文化歧義 văn hóa kì nghĩa Hán Việt: văn hóa kì nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 歧 (kì) + 義 (nghĩa)Hán Việtvăn hóa kì nghĩaCấu tạo文 + 化 + 歧 + 義 · văn + hóa + kì + nghĩa nghĩa thành phần: văn + hóa + kì + nghĩa Nghĩa EngCihui 文化歧義 énhuà qíyì n. <lg.> cultural ambiguity