文化衫

wén huà shān văn hóa sam

Hán Việt: văn hóa sam · Pinyin: wén huà shān

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hóa) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种印有文字或图案的针织短袖衫,有的能反映出某些文化心态。