文化語言 văn hóa ngữ ngôn Hán Việt: văn hóa ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtvăn hóa ngữ ngônCấu tạo文 + 化 + 語 + 言 · văn + hóa + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: văn + hóa + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 文化語言 énhuà yǔyán n. <lg.> cultural language