文化課 văn hóa khóa Hán Việt: văn hóa khóa Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 課 (khóa)Hán Việtvăn hóa khóaCấu tạo文 + 化 + 課 · văn + hóa + khóa nghĩa thành phần: văn + hóa + khóa Nghĩa EngCihui 文化課 énhuàkè n. 1. literacy class 2. general-knowledge course