文君壚 wén jūn lú · văn quân lư Hán Việt: văn quân lư · Pinyin: wén jūn lú Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 君 (quân) + 壚 (lư)Pinyinwén jūn lúHán Việtvăn quân lưCấu tạo文 + 君 + 壚 · văn + quân + lư nghĩa thành phần: văn + quân + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"文君酒"。