文園病 wén yuán bìng · văn viên bệnh Hán Việt: văn viên bệnh · Pinyin: wén yuán bìng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 園 (viên) + 病 (bệnh)Pinyinwén yuán bìngHán Việtvăn viên bệnhCấu tạo文 + 園 + 病 · văn + viên + bệnh nghĩa thành phần: văn + viên + bệnh