文聖王 wén shèng wáng · văn thánh vương Hán Việt: văn thánh vương · Pinyin: wén shèng wáng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 聖 (thánh) + 王 (vương)Pinyinwén shèng wángHán Việtvăn thánh vươngCấu tạo文 + 聖 + 王 · văn + thánh + vương nghĩa thành phần: văn + thánh + vương