文場筆苑 wén chǎng bǐ yuàn · văn tràng bút uyển Hán Việt: văn tràng bút uyển · Pinyin: wén chǎng bǐ yuàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 場 (tràng) + 筆 (bút) + 苑 (uyển)Pinyinwén chǎng bǐ yuànHán Việtvăn tràng bút uyểnCấu tạo文 + 場 + 筆 + 苑 · văn + tràng + bút + uyển nghĩa thành phần: văn + tràng + bút + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苑:荟萃的地方。指文学界。