文壇
văn đàn
Hán Việt: văn đàn · Pinyin: wén tán
Tổng quan
giới văn học
Nghĩa
Việt
- Cihui giới văn học
- Cihui văn đàn văn đàn ☆Nơi hội họp của các nhà văn — Còn chỉ cuộc sinh hoạt văn chương.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文學界。如:「近年來文壇新秀輩出。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文学界; 指文人聚会之所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文学界。 2.指文人聚会之所。
Eng
- CC-CEDICT literary circles
- Cihui literary circles
ja
- JMdict literary world|literary circles