文墨人
văn mặc nhân
Hán Việt: văn mặc nhân · Pinyin: wén mò rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有文化的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有文化的人。
Eng
- Cihui 文墨人 énmòrén n. person whose work is mental, not physical M:²wèi/¹míng/¹gè