文墨職 wén mò zhí · văn mặc chức Hán Việt: văn mặc chức · Pinyin: wén mò zhí Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 墨 (mặc) + 職 (chức)Pinyinwén mò zhíHán Việtvăn mặc chứcCấu tạo文 + 墨 + 職 · văn + mặc + chức nghĩa thành phần: văn + mặc + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌起草文札的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.掌起草文札的官职。