文娛室 văn ngu thất Hán Việt: văn ngu thất Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 娛 (ngu) + 室 (thất)Hán Việtvăn ngu thấtCấu tạo文 + 娛 + 室 · văn + ngu + thất nghĩa thành phần: văn + ngu + thất Nghĩa EngCihui 文娛室 ényúshì p.w. play-room M:¹jiān