文子文孫

wén zǐ wén sūn văn tử văn tôn

Hán Việt: văn tử văn tôn · Pinyin: wén zǐ wén sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tử) + (văn) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周文王的子孙。后泛用为称美帝王的子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周文王的子孙。《书.立政》"继自今﹐文子文孙其勿误于庶狱庶慎﹐惟正是乿之。"孔传"文子文孙﹐文王之子孙。"一说为守文之子孙。见孙星衍疏◇泛用为称美帝王的子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 指周文王的子孙◇泛用为称美帝王的子孙。