文字史 wén zì shǐ · văn tự sử Hán Việt: văn tự sử · Pinyin: wén zì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 史 (sử)Pinyinwén zì shǐHán Việtvăn tự sửCấu tạo文 + 字 + 史 · văn + tự + sử nghĩa thành phần: văn + tự + sử