文字學家

wén zì xué jiā văn tự học gia

Hán Việt: văn tự học gia · Pinyin: wén zì xué jiā

Tổng quan

chuyên gia về hệ thống chữ viết

Cấu tạo: (văn) + (tự) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên gia về hệ thống chữ viết

Eng

  • CC-CEDICT expert on writing systems
  • Cihui expert on writing systems