文字幕 văn tự mạc Hán Việt: văn tự mạc Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 幕 (mạc)Hán Việtvăn tự mạcCấu tạo文 + 字 + 幕 · văn + tự + mạc nghĩa thành phần: văn + tự + mạc Nghĩa EngCihui 文字幕 énzìmù n. captions (of motion pictures, etc.); subtitles