文字文化 văn tự văn hóa Hán Việt: văn tự văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việtvăn tự văn hóaCấu tạo文 + 字 + 文 + 化 · văn + tự + văn + hóa nghĩa thành phần: văn + tự + văn + hóa Nghĩa EngCihui 文字文化 énzì wénhuà n. <lg.> literary culture