文字框 văn tự khuông Hán Việt: văn tự khuông Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 框 (khuông)Hán Việtvăn tự khuôngCấu tạo文 + 字 + 框 · văn + tự + khuông nghĩa thành phần: văn + tự + khuông Nghĩa EngCihui text box