文字癖 wén zì pǐ · văn tự phích Hán Việt: văn tự phích · Pinyin: wén zì pǐ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 癖 (phích)Pinyinwén zì pǐHán Việtvăn tự phíchCấu tạo文 + 字 + 癖 · văn + tự + phích nghĩa thành phần: văn + tự + phích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酷爱写文章的癖好。Tân Hoa Tự Điển 1.酷爱写文章的癖好。