文字禪 wén zì chán · văn tự thiện Hán Việt: văn tự thiện · Pinyin: wén zì chán Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 禪 (thiện)Pinyinwén zì chánHán Việtvăn tự thiệnCấu tạo文 + 字 + 禪 · văn + tự + thiện nghĩa thành phần: văn + tự + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用诗文阐发的禅理。Tân Hoa Tự Điển 1.用诗文阐发的禅理。