文字簡潔 wén zì jiǎn jié · văn tự giản khiết Hán Việt: văn tự giản khiết · Pinyin: wén zì jiǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 簡 (giản) + 潔 (khiết)Pinyinwén zì jiǎn jiéHán Việtvăn tự giản khiếtCấu tạo文 + 字 + 簡 + 潔 · văn + tự + giản + khiết nghĩa thành phần: văn + tự + giản + khiết