文字頭 wén zì tóu · văn tự đầu Hán Việt: văn tự đầu · Pinyin: wén zì tóu Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 字 (tự) + 頭 (đầu)Pinyinwén zì tóuHán Việtvăn tự đầuCấu tạo文 + 字 + 頭 · văn + tự + đầu nghĩa thành phần: văn + tự + đầu