文學之林 văn học chi lâm Hán Việt: văn học chi lâm Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 之 (chi) + 林 (lâm)Hán Việtvăn học chi lâmCấu tạo文 + 學 + 之 + 林 · văn + học + chi + lâm nghĩa thành phần: văn + học + chi + lâm Nghĩa EngCihui 文學之林 énxuézhīlín n. literary world