文學詞語

văn học từ ngữ

Hán Việt: văn học từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (học) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文學詞語 énxué cíyǔ n. <lg.> literary word