文學學士學位
văn học học sĩ học vị
Hán Việt: văn học học sĩ học vị · Pinyin: wénxué xuéshì xuéwèi
Tổng quan
Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 學 (học) + 士 (sĩ) + 學 (học) + 位 (vị)
Nghĩa
Eng
- Cihui Bachelor of Arts
Hán Việt: văn học học sĩ học vị · Pinyin: wénxué xuéshì xuéwèi
Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 學 (học) + 士 (sĩ) + 學 (học) + 位 (vị)