文官武將 văn quan võ tương Hán Việt: văn quan võ tương Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 官 (quan) + 武 (võ) + 將 (tương)Hán Việtvăn quan võ tươngCấu tạo文 + 官 + 武 + 將 · văn + quan + võ + tương nghĩa thành phần: văn + quan + võ + tương Nghĩa ViệtCihui Quan văn tướng võEngCihui 文官武將 énguān-wǔjiàng n. both civil and military officers