文尼察 wén ní chá · văn ni sát Hán Việt: văn ni sát · Pinyin: wén ní chá Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 尼 (ni) + 察 (sát)Pinyinwén ní cháHán Việtvăn ni sátCấu tạo文 + 尼 + 察 · văn + ni + sát nghĩa thành phần: văn + ni + sát