文川武鄉 wén chuān wǔ xiāng · văn xuyên võ hương Hán Việt: văn xuyên võ hương · Pinyin: wén chuān wǔ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 川 (xuyên) + 武 (võ) + 鄉 (hương)Pinyinwén chuān wǔ xiāngHán Việtvăn xuyên võ hươngCấu tạo文 + 川 + 武 + 鄉 · văn + xuyên + võ + hương nghĩa thành phần: văn + xuyên + võ + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指出文臣武将的地区。后指教化普及,风俗纯正的地区。