文工團

wén gōng tuán văn công đoàn

Hán Việt: văn công đoàn · Pinyin: wén gōng tuán

Tổng quan

đoàn văn công

Cấu tạo: (văn) + (công) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn văn công
  • Cihui đoàn văn công。 從事文藝演出的團體。

Eng

  • Cihui 文工團 éngōngtuán p.w. song-and-dance ensemble M:²zhī