文建會 văn kiến hội Hán Việt: văn kiến hội Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 建 (kiến) + 會 (hội)Hán Việtvăn kiến hộiCấu tạo文 + 建 + 會 · văn + kiến + hội nghĩa thành phần: văn + kiến + hội Nghĩa EngCihui 文建會 én-jiàn-huì ab.||►wénhuà jiànshè wěiyuánhuì cultural development committee