文建會

văn kiến hội

Hán Việt: văn kiến hội

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (kiến) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行政院文化建設委員會的縮稱。參見「行政院文化建設委員會」條。

Eng

  • Cihui 文建會 én-jiàn-huì ab.||►wénhuà jiànshè wěiyuánhuì cultural development committee