文德殿 wén dé diàn · văn đức điện Hán Việt: văn đức điện · Pinyin: wén dé diàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 德 (đức) + 殿 (điện)Pinyinwén dé diànHán Việtvăn đức điệnCấu tạo文 + 德 + 殿 · văn + đức + điện nghĩa thành phần: văn + đức + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代宫殿名。