文德班

wén dé bān văn đức ban

Hán Việt: văn đức ban · Pinyin: wén dé bān

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (đức) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代称文武京官每日赴文德殿立班。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代称文武京官每日赴文德殿立班。