文心蘭屬 wén xīn lán shǔ · văn tâm lan chúc Hán Việt: văn tâm lan chúc · Pinyin: wén xīn lán shǔ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 心 (tâm) + 蘭 (lan) + 屬 (chúc)Pinyinwén xīn lán shǔHán Việtvăn tâm lan chúcCấu tạo文 + 心 + 蘭 + 屬 · văn + tâm + lan + chúc nghĩa thành phần: văn + tâm + lan + chúc