文憑熱 văn bằng nhiệt Hán Việt: văn bằng nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 憑 (bằng) + 熱 (nhiệt)Hán Việtvăn bằng nhiệtCấu tạo文 + 憑 + 熱 · văn + bằng + nhiệt nghĩa thành phần: văn + bằng + nhiệt Nghĩa EngCihui 文憑熱 énpíngrè n. diploma-seeking fever