文摘報 văn trích báo Hán Việt: văn trích báo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 摘 (trích) + 報 (báo)Hán Việtvăn trích báoCấu tạo文 + 摘 + 報 · văn + trích + báo nghĩa thành phần: văn + trích + báo Nghĩa EngCihui 文摘報 énzhāibào n. digest (publication) M:¹fèn/¹zhāng