文改會 văn cải hội Hán Việt: văn cải hội Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 改 (cải) + 會 (hội)Hán Việtvăn cải hộiCấu tạo文 + 改 + 會 · văn + cải + hội nghĩa thành phần: văn + cải + hội Nghĩa EngCihui 文改會 én-Gǎi-Huì n. Writing Reform Committee