文攻武嚇

wén gōng wǔ xià văn công võ hách

Hán Việt: văn công võ hách · Pinyin: wén gōng wǔ xià

Tổng quan

(của một quốc gia) lên án và đe dọa bằng vũ lực quân sự | cố gắng cưỡng ép

Cấu tạo: (văn) + (công) + (võ) + (hách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (của một quốc gia) lên án và đe dọa bằng vũ lực quân sự | cố gắng cưỡng ép

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of a nation) to denounce and threaten with military force; to try to coerce
  • Cihui (idiom) (of a nation) to denounce and threaten with military force; to try to coerce