文攻武衛

văn công võ vệ

Hán Việt: văn công võ vệ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (công) + (võ) + (vệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文攻武衛 éngōngwǔwèi f.e. <PRC> verbal attack and armed defense