文敘子 wén xù zi · văn tự tử Hán Việt: văn tự tử · Pinyin: wén xù zi Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 敘 (tự) + 子 (tử)Pinyinwén xù ziHán Việtvăn tự tửCấu tạo文 + 敘 + 子 · văn + tự + tử nghĩa thành phần: văn + tự + tử