文教界 văn giáo giới Hán Việt: văn giáo giới Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 教 (giáo) + 界 (giới)Hán Việtvăn giáo giớiCấu tạo文 + 教 + 界 · văn + giáo + giới nghĩa thành phần: văn + giáo + giới Nghĩa EngCihui 文教界 énjiàojiè n. cultural and educational circles