文數的 văn sổ đích Hán Việt: văn sổ đích Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việtvăn sổ đíchCấu tạo文 + 數 + 的 · văn + sổ + đích nghĩa thành phần: văn + sổ + đích Nghĩa EngCihui alphameric